Hi everybody, my name is Linh. |
Welcome to the 2000 Core Vietnamese Words and Phrases video series! |
Each lesson will help you learn new words, practice, and review what you've learned. |
Ok! Let's get started! First is… |
WORD 1 |
(NORMAL SPEED) |
tàu chậm |
(NORMAL SPEED) |
"local train" |
(NORMAL SPEED) |
tàu chậm |
(SLOW) |
tàu chậm |
(NORMAL SPEED) |
"local train" |
(NORMAL SPEED) |
Tàu chậm dừng lại tại tất cả những ga nhỏ thuộc lộ trình của nó. |
(NORMAL SPEED) |
"The local train stops at every small station along its route." |
(SLOW) |
Tàu chậm dừng lại tại tất cả những ga nhỏ thuộc lộ trình của nó. |
WORD 2 |
(NORMAL SPEED) |
bảng giờ |
(NORMAL SPEED) |
"timetable" |
(NORMAL SPEED) |
bảng giờ |
(SLOW) |
bảng giờ |
(NORMAL SPEED) |
"timetable" |
(NORMAL SPEED) |
Giờ xuất phát và giờ đến được biểu thị trên bảng giờ. |
(NORMAL SPEED) |
"Departure and arrival times are all on the timetable." |
(SLOW) |
Giờ xuất phát và giờ đến được biểu thị trên bảng giờ. |
WORD 3 |
(NORMAL SPEED) |
soát vé |
(NORMAL SPEED) |
"ticket inspection" |
(NORMAL SPEED) |
soát vé |
(SLOW) |
soát vé |
(NORMAL SPEED) |
"ticket inspection" |
(NORMAL SPEED) |
Hãy cầm vé trên tay để sẵn sàng soát vé tại mỗi trạm dừng. |
(NORMAL SPEED) |
"Keep your ticket handy for a ticket inspection at each stop." |
(SLOW) |
Hãy cầm vé trên tay để sẵn sàng soát vé tại mỗi trạm dừng. |
WORD 4 |
(NORMAL SPEED) |
cửa soát vé |
(NORMAL SPEED) |
"ticket gate" |
(NORMAL SPEED) |
cửa soát vé |
(SLOW) |
cửa soát vé |
(NORMAL SPEED) |
"ticket gate" |
(NORMAL SPEED) |
cửa soát vé tự động |
(NORMAL SPEED) |
"electronic ticket gate" |
(SLOW) |
cửa soát vé tự động |
WORD 5 |
(NORMAL SPEED) |
sân ga |
(NORMAL SPEED) |
"platform" |
(NORMAL SPEED) |
sân ga |
(SLOW) |
sân ga |
(NORMAL SPEED) |
"platform" |
(NORMAL SPEED) |
Người đàn ông đang chờ trên sân ga. |
(NORMAL SPEED) |
"The man is waiting on the platform." |
(SLOW) |
Người đàn ông đang chờ trên sân ga. |
WORD 6 |
(NORMAL SPEED) |
máy bán vé |
(NORMAL SPEED) |
"ticket machine" |
(NORMAL SPEED) |
máy bán vé |
(SLOW) |
máy bán vé |
(NORMAL SPEED) |
"ticket machine" |
(NORMAL SPEED) |
Máy bán vé bị hỏng. |
(NORMAL SPEED) |
"The ticket machine is broken." |
(SLOW) |
Máy bán vé bị hỏng. |
WORD 7 |
(NORMAL SPEED) |
quầy vé |
(NORMAL SPEED) |
"ticket booth" |
(NORMAL SPEED) |
quầy vé |
(SLOW) |
quầy vé |
(NORMAL SPEED) |
"ticket booth" |
(NORMAL SPEED) |
Quầy vé trống trơn. |
(NORMAL SPEED) |
"The ticket booth is empty." |
(SLOW) |
Quầy vé trống trơn. |
WORD 8 |
(NORMAL SPEED) |
in |
(NORMAL SPEED) |
"print" |
(NORMAL SPEED) |
in |
(SLOW) |
in |
(NORMAL SPEED) |
"print" |
(NORMAL SPEED) |
Người phụ nữ đang in tài liệu. |
(NORMAL SPEED) |
"The woman is printing a document." |
(SLOW) |
Người phụ nữ đang in tài liệu. |
WORD 9 |
(NORMAL SPEED) |
xuất bản |
(NORMAL SPEED) |
"publish" |
(NORMAL SPEED) |
xuất bản |
(SLOW) |
xuất bản |
(NORMAL SPEED) |
"publish" |
(NORMAL SPEED) |
Chúng ta nên xuất bản quyển sách mới này bằng sách hay qua in-tơ-nét nhỉ? |
(NORMAL SPEED) |
"Should we publish the new book on paper or on the internet?" |
(SLOW) |
Chúng ta nên xuất bản quyển sách mới này bằng sách hay qua in-tơ-nét nhỉ? |
WORD 10 |
(NORMAL SPEED) |
tờ rơi |
(NORMAL SPEED) |
"pamphlet" |
(NORMAL SPEED) |
tờ rơi |
(SLOW) |
tờ rơi |
(NORMAL SPEED) |
"pamphlet" |
(NORMAL SPEED) |
Tờ rơi là một kênh truyền đạt thông tin hiệu quả nhưng lại rất rẻ. |
(NORMAL SPEED) |
"A pamphlet is a good, cheap way to pass out valuable information." |
(SLOW) |
Tờ rơi là một kênh truyền đạt thông tin hiệu quả nhưng lại rất rẻ. |
PRACTICE/REVIEW |
Let's review. Respond to the prompts by speaking aloud. First, you will hear a word or phrase in English. Respond in Vietnamese, then repeat after me, focusing on pronunciation. |
Ready? |
(Do you remember how to say "local train?" Review 1) |
(3) |
(2) |
(1) |
tàu chậm |
(1) |
tàu chậm |
(And how to say "timetable?" Review 2) |
(3) |
(2) |
(1) |
bảng giờ |
(1) |
bảng giờ |
(What about "ticket inspection?" Review 3) |
(3) |
(2) |
(1) |
soát vé |
(1) |
soát vé |
(Do you remember how to say "ticket gate?" Review 4) |
(3) |
(2) |
(1) |
cửa soát vé |
(1) |
cửa soát vé |
(Let's try "platform!" Review 5) |
(3) |
(2) |
(1) |
sân ga |
(1) |
sân ga |
(What about "ticket machine?" Review 6) |
(3) |
(2) |
(1) |
máy bán vé |
(1) |
máy bán vé |
(Now, let's see if you remember how to say "ticket booth!" Review 7) |
(3) |
(2) |
(1) |
quầy vé |
(1) |
quầy vé |
(Another one! What about "print?" Review 8) |
(3) |
(2) |
(1) |
in |
(1) |
in |
(Do you remember how to say "publish?" Review 9) |
(3) |
(2) |
(1) |
xuất bản |
(1) |
xuất bản |
(And finally, do you remember how to say "pamphlet?" Review 10) |
(3) |
(2) |
(1) |
tờ rơi |
(1) |
tờ rơi |
Well done! |
See you next time! |
Tạm biệt! |
Comments
HidePractice here & get feedback! Pick 1 word from this core list and come up with a sentence. Post the sentence in the comments below to get feedback from our learning community.